訓 て ・ 音 シュ 🔊
Hán Việt: thủ
Bàn tay giơ lên: ba nét ngang là các ngón, nét móc dọc là cổ tay. Hán Việt "thủ" trong thủ công, cao thủ, thủ môn, sát thủ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
手を洗いましょう。 (てをあらいましょう)
Hãy rửa tay đi.