訓 ま(する),さす(る),す(る) ・ 音 マ 🔊
Hán Việt: ma
麻 (ma) gợi âm và cho âm Hán Việt, trên 手 (tay): dùng tay chà xát — ma trong "ma sát".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
母が背中を摩ってくれた。 (ははがせなかをさすってくれた)
Mẹ xoa lưng cho tôi.