Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 15 nét

cọ xát, xoa · chafe, rub, polish

訓 ま(する),さす(る),す(る) ・ 音 マ

Hán Việt: ma

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

麻 (ma) gợi âm và cho âm Hán Việt, trên 手 (tay): dùng tay chà xát — ma trong "ma sát".

Thông tin nhanh

Hán Việt
ma
Âm On
Âm Kun
ま(する),さす(る),す(る)
Số nét
15
JLPT
N1

Âm On

Âm Kun

ま(する),さす(る),す(る)
Hán Việt: ma

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thủ
4 nét

Ví dụ câu

母が背中を摩ってくれた。 (ははがせなかをさすってくれた)

Mẹ xoa lưng cho tôi.