訓 てのひら,たなごころ ・ 音 ショウ
Hán Việt: chưởng
Phần trên giống 尚 gợi âm, bộ 手 (tay) bên dưới: lòng bàn tay, như chưởng trong võ thuật; nắm trong tay là chưởng ác (掌握).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
車掌が切符を確認した。 (しゃしょうがきっぷをかくにんした)
Người soát vé đã kiểm tra vé.