漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
光
ひか(る),ひかり
ánh sáng
N3
6 nét
向
む(く),む(かう),む(こう)
hướng về
N3
6 nét
幸
しあわ(せ),さいわ(い)
hạnh phúc, may mắn
N3
8 nét
残
のこ(る),のこ(す)
còn lại, tàn dư
N3
10 nét
産
う(む),う(まれる)
sản xuất, sinh sản
N3
11 nét
細
ほそ(い),こま(かい)
nhỏ, chi tiết
N3
11 nét
才
tài năng, tuổi
N3
3 nét
差
さ(す)
sự chênh lệch
N3
10 nét
港
みなと
cảng
N3
12 nét
資
tư liệu, vốn
N3
13 nét
私
わたし,わたくし
tôi, riêng tư
N3
7 nét
死
し(ぬ)
chết, tử
N3
6 nét
支
ささ(える)
chi, nâng đỡ
N3
4 nét
士
sĩ, người có chuyên môn
N3
3 nét
取
と(る)
lấy, cầm
N3
8 nét
守
まも(る)
bảo vệ, giữ
N3
6 nét
実
み,みの(る)
thực, sự thật
N3
8 nét
失
うしな(う)
mất, thất
N3
5 nét
式
nghi thức, kiểu
N3
6 nét
受
う(ける),う(かる)
nhận, thụ
N3
8 nét
首
くび
cổ, đầu
N3
9 nét
種
たね
loại, hạt giống
N3
14 nét
重
おも(い),かさ(ねる)
nặng, trọng
N3
9 nét
宿
やど
nhà trọ, túc
N3
11 nét
‹ Trước
1
2
3
4
5
…
16
17
Sau ›
光
ánh sáng
N3
向
hướng về
N3
幸
hạnh phúc, may mắn
N3
残
còn lại, tàn dư
N3
産
sản xuất, sinh sản
N3
細
nhỏ, chi tiết
N3
才
tài năng, tuổi
N3
差
sự chênh lệch
N3
港
cảng
N3
資
tư liệu, vốn
N3
私
tôi, riêng tư
N3
死
chết, tử
N3
支
chi, nâng đỡ
N3
士
sĩ, người có chuyên môn
N3
取
lấy, cầm
N3
守
bảo vệ, giữ
N3
実
thực, sự thật
N3
失
mất, thất
N3
式
nghi thức, kiểu
N3
受
nhận, thụ
N3
首
cổ, đầu
N3
種
loại, hạt giống
N3
重
nặng, trọng
N3
宿
nhà trọ, túc
N3