・ 音 サイ
Hán Việt: tài
Chữ tượng hình vẽ mầm cây vừa nhú xuyên qua mặt đất — mầm tài năng mới nhú. Hán Việt "tài": thiên tài, tài năng, nhân tài. Trong tiếng Nhật còn dùng để đếm tuổi (五才).
—
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.
彼は音楽の才能があります。 (かれはおんがくのさいのうがあります)
Anh ấy có năng khiếu âm nhạc.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.