訓 ほそ(い),こま(かい) ・ 音 サイ
Hán Việt: tế
糸 (sợi tơ) cho nghĩa, bên phải 田 gợi âm: sợi tơ vốn đã mảnh, chẻ nhỏ ra càng mảnh hơn — thành nghĩa "nhỏ, tỉ mỉ". Hán Việt "tế": tinh tế, chi tiết, tường tế, tế nhị.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
細かいお金がありますか。 (こまかいおかねがありますか)
Bạn có tiền lẻ không?