訓 あみ ・ 音 モウ
Hán Việt: võng
Bộ 糸 (sợi tơ) cho nghĩa — lưới là do sợi đan thành; phần phải 罔 gợi âm モウ. Hán Việt "võng": thiên la địa võng, 網羅 võng la là bao quát hết, 交通網 là mạng lưới giao thông.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
漁師が網で魚を取ります。 (りょうしがあみでさかなをとります)
Ngư dân bắt cá bằng lưới.