・ 音 シ
Hán Việt: sĩ
Từ nguyên chưa thống nhất; mẹo phân biệt: 士 có nét ngang trên DÀI hơn nét dưới, còn 土 (đất) thì ngược lại. Hán Việt "sĩ": bác sĩ, tiến sĩ, chiến sĩ, nghệ sĩ, sĩ quan.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
姉は弁護士です。 (あねはべんごしです)
Chị tôi là luật sư.