Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
💬
← Quay lại danh sách
💬 Mẫu câu hằng ngàyJLPT N4⏱ 2 phút đọc漢 28 Kanji

でんわける

Gọi điện thoại

リンもしもし、しつれいします。がくせいのリンともうします。もりせんせいはいらっしゃいますか。

Linh: A lô, xin lỗi đã làm phiền. Em là Linh, sinh viên của trường ạ. Cho em hỏi thầy Mori có ở đó không ạ?

じむひともうわけありません。もりせんせいいませきはずしております。

Nhân viên văn phòng: Xin lỗi em. Thầy Mori hiện đang không có mặt ở chỗ ngồi.

リンそうですか。なんじごろおもどりになりますか。

Linh: Vậy ạ. Khoảng mấy giờ thì thầy quay lại ạ?

じむひとさんじごろもどるとおもいます。よろしければ、ごでんごんをおあずかりしますが。

Nhân viên văn phòng: Chắc khoảng ba giờ thầy sẽ về. Nếu em muốn, chị nhận lời nhắn giúp cho.

リンありがとうございます。では、あしたじゅぎょうやすむとつたえていただけませんか。

Linh: Em cảm ơn chị. Vậy chị nhắn giúp em là ngày mai em xin nghỉ buổi học được không ạ?

じむひとかしこまりました。かならつたえておきます。

Nhân viên văn phòng: Chị đã rõ. Chị sẽ nhắn lại cho thầy.

Nguồn: Kanjiyo biên soạn

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

漢 Kanji trong bài

Theo cấp JLPT · số nhỏ = số lần xuất hiện

N1 · 1

✍️ Mẫu câu & ngữ pháp

  • 〜と申しますtôi tên là ... (khiêm nhường)
  • いらっしゃいますかcó ở đó không ạ? (tôn kính)
  • 席を外しておりますhiện không có mặt tại chỗ
  • お戻りになりますか... sẽ quay lại (tôn kính)
  • 〜ていただけませんかphiền anh/chị ... giúp được không?
  • かしこまりましたvâng, tôi đã rõ

Bài đọc khác

💬毎日のあいさつ
💬 Mẫu câu hằng ngàyN5

Lời chào mỗi ngày

Các câu chào cơ bản người Nhật dùng mỗi ngày: sáng, trưa, tối, trước và sau bữa ăn.

⏱ 1 phút đọc漢 17 Kanji
💬お店で使う表現
💬 Mẫu câu hằng ngàyN5

Mua sắm ở cửa hàng

Hỏi giá, mua hàng và thanh toán - 4 câu dùng được ngay khi đi mua sắm ở Nhật.

⏱ 1 phút đọc漢 13 Kanji
💬天気の話
💬 Mẫu câu hằng ngàyN4

Nói chuyện về thời tiết

Đoạn hội thoại ngắn về thời tiết - chủ đề mở đầu câu chuyện quen thuộc nhất ở Nhật.

⏱ 1 phút đọc漢 24 Kanji