訓 とき ・ 音 ジ
Hán Việt: thời
Bên trái là 日 (mặt trời), bên phải là 寺 (tự, ngôi chùa). Nhìn bóng mặt trời đổ trên sân chùa để biết mấy giờ. Hán Việt "thời" trong thời gian, thời tiết.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
今何時ですか。 (いまなんじですか)
Bây giờ là mấy giờ?