訓 もう(す) ・ 音 シン
Hán Việt: thân
Chữ tượng hình vẽ tia sét ngoằn ngoèo xé dọc bầu trời — đây chính là chữ gốc của 電 (điện). Sau mượn sang nghĩa "trình bày, thưa". Hán Việt "thân": thân báo, 申し込む là đăng ký.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
山田と申します。 (やまだともうします)
Tôi tên là Yamada.