・ 音 カイ
Hán Việt: giới
Bộ điền 田 (ruộng) cho nghĩa, 介 (giới) gợi âm: bờ phân chia các thửa ruộng. Giới là ranh giới, như thế giới 世界.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
世界を旅行したいです。 (せかいをりょこうしたいです)
Tôi muốn du lịch khắp thế giới.