Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 11 nét

khác, lạ · uncommon, different, queerness

訓 こと,こと(なる),け ・ 音 イ

Hán Việt: dị

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hán Việt là dị, như dị thường, dị biệt, kỳ dị: 異 là khác lạ, không giống thường.

Thông tin nhanh

Hán Việt
dị
Âm On
Âm Kun
こと,こと(なる),け
Số nét
11
JLPT
N3

Âm On

Âm Kun

こと,こと(なる),け
Hán Việt: dị

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Điền
5 nét

Ví dụ câu

異国の文化に興味がある。 (いこくのぶんかにきょうみがある)

Tôi quan tâm đến văn hóa xứ lạ.