訓 こと,こと(なる),け ・ 音 イ 🔊
Hán Việt: dị
Hán Việt là dị, như dị thường, dị biệt, kỳ dị: 異 là khác lạ, không giống thường.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
異国の文化に興味がある。 (いこくのぶんかにきょうみがある)
Tôi quan tâm đến văn hóa xứ lạ.