訓 あず(ける),あず(かる) ・ 音 ヨ 🔊
Hán Việt: dự
Chữ 予 (dự, trước) gợi âm, bộ hiệt 頁 (đầu): gửi trước để dành, Hán Việt dự như dự trữ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
銀行にお金を預けた。 (ぎんこうにおかねをあずけた)
Tôi đã gửi tiền vào ngân hàng.