訓 さき ・ 音 セン
Hán Việt: tiên
Phía dưới là 儿 (đôi chân người), phía trên là dấu bàn chân đã bước lên trước. Hán Việt "tiên" trong tiên sinh (thầy giáo), tổ tiên, ưu tiên.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
田中先生は親切です。 (たなかせんせいはしんせつです)
Thầy Tanaka rất tốt bụng.