Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N5 6 nét

trước; sớm · previous; ahead

訓 さき ・ 音 セン

Hán Việt: tiên

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Phía dưới là 儿 (đôi chân người), phía trên là dấu bàn chân đã bước lên trước. Hán Việt "tiên" trong tiên sinh (thầy giáo), tổ tiên, ưu tiên.

Thông tin nhanh

Hán Việt
tiên
Âm On
セン
Âm Kun
さき
Số nét
6
JLPT
N5

Âm On

セン

Âm Kun

さき
Hán Việt: tiên

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nhân
2 nét

Ví dụ câu

田中先生は親切です。 (たなかせんせいはしんせつです)

Thầy Tanaka rất tốt bụng.