訓 み(っつ) ・ 音 サン 🔊
Hán Việt: tam
Ba nét ngang xếp chồng lên nhau. Hán Việt "tam" trong tam giác, tam quốc, tam cấp.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
三時に駅で会いましょう。 (さんじにえきであいましょう)
Hãy gặp nhau ở ga lúc ba giờ.