訓 した,さ(げる),くだ(る) ・ 音 カ,ゲ
Hán Việt: hạ
Một vạch trần, có nét thõng xuống phía dưới nó: cái gì nằm bên dưới. Hán Việt "hạ" trong hạ cấp, thiên hạ, hạ giá.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
本は机の下にあります。 (ほんはつくえのしたにあります)
Quyển sách ở dưới bàn.