漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
巻
ま(く),まき,ま(き)
cuộn, tập sách
N2
9 nét
緒
お,いとぐち
đầu mối, sợi dây
N2
14 nét
包
つつ(む),くる(む)
bọc, gói
N2
5 nét
駐
đóng lại, dừng lại
N2
15 nét
賃
tiền thuê, tiền công
N2
13 nét
紹
giới thiệu, nối tiếp
N2
11 nét
草
くさ,くさ-,-ぐさ
cỏ
N2
9 nét
雇
やと(う)
thuê, mướn
N2
12 nét
暮
く(れる),く(らす)
chiều tối, sinh sống
N2
14 nét
替
か(える),か(え-),か(わる)
thay, đổi
N2
12 nét
預
あず(ける),あず(かる)
gửi, giao giữ
N2
13 nét
簡
えら(ぶ),ふだ
đơn giản, thẻ tre
N2
18 nét
章
chương, huy hiệu
N2
11 nét
律
luật lệ, nhịp điệu
N2
9 nét
贈
おく(る)
tặng, biếu
N2
18 nét
照
て(る),て(らす),て(れる)
chiếu sáng, soi
N2
13 nét
宙
không trung, bầu trời
N2
8 nét
酒
さけ,さか-
rượu
N2
10 nét
薄
うす(い),うす-,-うす,うす(める),うす(まる),うす(らぐ),うす(ら-),うす(れる),すすき
mỏng, nhạt
N2
16 nét
群
む(れる),む(れ),むら,むら(がる)
bầy, đàn
N2
13 nét
秒
giây (thời gian)
N2
9 nét
操
みさお,あやつ(る)
điều khiển, thao tác
N2
16 nét
奥
おく,おく(まる),くま
bên trong, sâu kín
N2
12 nét
詰
つ(める),つ(め),-づ(め),つ(まる),つ(む)
nhồi, dồn, đầy
N2
13 nét
‹ Trước
1
2
…
36
37
38
…
88
89
Sau ›
巻
cuộn, tập sách
N2
緒
đầu mối, sợi dây
N2
包
bọc, gói
N2
駐
đóng lại, dừng lại
N2
賃
tiền thuê, tiền công
N2
紹
giới thiệu, nối tiếp
N2
草
cỏ
N2
雇
thuê, mướn
N2
暮
chiều tối, sinh sống
N2
替
thay, đổi
N2
預
gửi, giao giữ
N2
簡
đơn giản, thẻ tre
N2
章
chương, huy hiệu
N2
律
luật lệ, nhịp điệu
N2
贈
tặng, biếu
N2
照
chiếu sáng, soi
N2
宙
không trung, bầu trời
N2
酒
rượu
N2
薄
mỏng, nhạt
N2
群
bầy, đàn
N2
秒
giây (thời gian)
N2
操
điều khiển, thao tác
N2
奥
bên trong, sâu kín
N2
詰
nhồi, dồn, đầy
N2