漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
痛
いた(い),いた(む),いた(ましい),いた(める)
đau
N2
12 nét
触
ふ(れる),さわ(る),さわ
chạm, tiếp xúc
N2
13 nét
依
よ(る)
dựa vào
N2
8 nét
汚
けが(す),けが(れる),けが(らわしい),よご(す),よご(れる),きたな(い)
bẩn, ô uế
N2
6 nét
枚
tờ, tấm (đếm vật mỏng)
N2
8 nét
互
たが(い),かたみ(に)
lẫn nhau
N2
4 nét
複
kép, phức tạp
N2
14 nét
郵
bưu điện, thư tín
N2
11 nét
束
たば,たば(ねる),つか,つか(ねる)
bó, buộc
N2
7 nét
仲
なか
mối quan hệ
N2
6 nét
栄
さか(える),は(え),-ば(え),は(える),え
vinh quang, phồn thịnh
N2
9 nét
札
ふだ
thẻ, tiền giấy
N2
5 nét
似
に(る),ひ(る)
giống
N2
7 nét
板
いた
tấm ván
N2
8 nét
列
hàng, dãy
N2
6 nét
探
さぐ(る),さが(す)
tìm kiếm, dò xét
N2
11 nét
逃
に(げる),に(がす),のが(す),のが(れる)
trốn chạy
N2
9 nét
節
ふし,-ぶし,のっと
đốt, mùa, tiết
N2
13 nét
骨
ほね
xương
N2
10 nét
傾
かたむ(く),かたむ(ける),かたぶ(く),かた(げる),かし(げる)
nghiêng
N2
13 nét
届
とど(ける),-とど(け),とど(く)
gửi đến, tới nơi
N2
8 nét
遊
あそ(ぶ),あそ(ばす)
chơi, rong chơi
N2
12 nét
迷
まよ(う)
lạc lối, phân vân
N2
9 nét
夢
ゆめ,ゆめ(みる),くら(い)
giấc mơ
N2
13 nét
‹ Trước
1
2
…
35
36
37
…
88
89
Sau ›
痛
đau
N2
触
chạm, tiếp xúc
N2
依
dựa vào
N2
汚
bẩn, ô uế
N2
枚
tờ, tấm (đếm vật mỏng)
N2
互
lẫn nhau
N2
複
kép, phức tạp
N2
郵
bưu điện, thư tín
N2
束
bó, buộc
N2
仲
mối quan hệ
N2
栄
vinh quang, phồn thịnh
N2
札
thẻ, tiền giấy
N2
似
giống
N2
板
tấm ván
N2
列
hàng, dãy
N2
探
tìm kiếm, dò xét
N2
逃
trốn chạy
N2
節
đốt, mùa, tiết
N2
骨
xương
N2
傾
nghiêng
N2
届
gửi đến, tới nơi
N2
遊
chơi, rong chơi
N2
迷
lạc lối, phân vân
N2
夢
giấc mơ
N2