訓 ふ(れる),さわ(る),さわ ・ 音 ショク
Hán Việt: xúc
Bộ giác 角 (sừng) cạnh 虫 (côn trùng): con bọ dùng râu như sừng để chạm dò, Hán Việt xúc như tiếp xúc, xúc giác.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
作品に触らないでください。 (さくひんにさわらないでください)
Xin đừng chạm vào tác phẩm.