訓 かど,つの ・ 音 カク 🔊
Hán Việt: giác
Chữ tượng hình chiếc sừng thú có vân; sừng nhọn tạo thành góc, như tam giác, góc cạnh.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
次の角を右に曲がってください。 (つぎのかどをみぎにまがってください)
Hãy rẽ phải ở góc đường tiếp theo.