訓 ふだ ・ 音 サツ
Hán Việt: trát
Bộ mộc 木 cho nghĩa: tấm gỗ mỏng dùng để ghi chữ, sau thành thẻ, tiền giấy; Hán Việt trát như giấy trát.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
千円札を一枚持っています。 (せんえんさつをいちまいもっています)
Tôi có một tờ tiền nghìn yên.