訓 いた ・ 音 ハン,バン 🔊
Hán Việt: bản
Bộ mộc 木 cho nghĩa, 反 (phản) gợi âm: gỗ xẻ thành tấm phẳng, tấm ván, như hắc bản (bảng đen).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
黒板に名前を書いた。 (こくばんになまえをかいた)
Tôi đã viết tên lên bảng đen.