Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N2 8 nét

tấm ván · plank, board, plate

訓 いた ・ 音 ハン,バン

Hán Việt: bản

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ mộc 木 cho nghĩa, 反 (phản) gợi âm: gỗ xẻ thành tấm phẳng, tấm ván, như hắc bản (bảng đen).

Thông tin nhanh

Hán Việt
bản
Âm On
ハン,バン
Âm Kun
いた
Số nét
8
JLPT
N2

Âm On

ハン,バン

Âm Kun

いた
Hán Việt: bản

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Mộc (Cây)
4 nét

Ví dụ câu

黒板に名前を書いた。 (こくばんになまえをかいた)

Tôi đã viết tên lên bảng đen.