訓 いた(い),いた(む),いた(ましい),いた(める) ・ 音 ツウ
Hán Việt: thống
Bộ nạch 疒 (bệnh tật) cho nghĩa, 甬 (dũng) gợi âm: bệnh gây đau, Hán Việt thống như thống khổ, đau thống.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
頭が痛いので、薬を飲んだ。 (あたまがいたいのでくすりをのんだ)
Vì đau đầu nên tôi đã uống thuốc.