訓 けが(す),けが(れる),けが(らわしい),よご(す),よご(れる),きたな(い) ・ 音 オ
Hán Việt: ô
Bộ thủy 氵 cho nghĩa, 亏 (vu) gợi âm: nước đục bẩn, Hán Việt ô như ô nhiễm, ô uế.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
汚れた服を洗濯した。 (よごれたふくをせんたくした)
Tôi đã giặt quần áo bẩn.