訓 おく(る) ・ 音 ゾウ,ソウ
Hán Việt: tặng
Bộ bối 貝 (tiền của) cho nghĩa, 曽 (tăng) gợi âm: đưa thêm của cải cho người khác, Hán Việt tặng như quà tặng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
母の日に花を贈った。 (ははのひにはなをおくった)
Tôi đã tặng hoa vào Ngày của Mẹ.