訓 たす(ける),たた(える) ・ 音 サン 🔊
Hán Việt: tán
Hai người 夫 cùng mang 貝 (tiền, lễ vật) đến ủng hộ: tán thành, tán dương.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
私はその意見に賛成です。 (わたしはそのいけんにさんせいです)
Tôi tán thành ý kiến đó.