訓 うす(い),うす-,-うす,うす(める),うす(まる),うす(らぐ),うす(ら-),うす(れる),すすき ・ 音 ハク
Hán Việt: bạc
Bộ thảo 艹 cho nghĩa, 溥 (phổ) gợi âm: lớp cỏ trải mỏng, Hán Việt bạc như bạc nhược, mỏng manh.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この紅茶は少し薄い。 (このこうちゃはすこしうすい)
Trà này hơi nhạt.