訓 に ・ 音 カ
Hán Việt: hà
艹 (cỏ cây) cho nghĩa, 何 (hà) gợi âm. Chữ vốn chỉ cây sen, sau chuyển sang nghĩa "gánh vác" rồi thành "hành lý, hàng hóa". Hán Việt "hà": trọng hà, hà hoa (hoa sen).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
荷物が重いです。 (にもつがおもいです)
Hành lý nặng quá.