漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
薄い
N2
うすい
🔊
mỏng, nhạt
thin (of an object)
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
薄
bạc · mỏng, nhạt
ハク うす(い),うす-,-うす,うす(める),うす(まる),うす(らぐ),うす(ら-),うす(れる),すすき
Từ cùng chủ đề
—