Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Kanji

Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.

はか(る) đo lường N3 12 nét ゆた(か),とよ phong phú, dồi dào N3 13 nét よ(い),い(い),よ(く),よし(とする) tốt, lành, thiện N3 12 nét hôn nhân, cưới N3 11 nét あつ(い),あか dày; nồng hậu N3 9 nét よろこ(ぶ),よろこ(ばす) vui mừng N2 12 nét よわい,とし tuổi N2 17 nét かこ(む),かこ(う),かこ(い) vây quanh N2 7 nét そっ(する),お(える),お(わる),ついに,にわか tốt nghiệp; lính N2 8 nét ほぼ,はぶ(く),おか(す),おさ(める),はかりごと,はか(る) lược bớt; mưu lược N2 11 nét うけたまわ(る),う(ける) tiếp nhận, đồng ý N2 8 nét う(く),う(かれる),う(かぶ),う(かべる) nổi N2 10 nét thứ tự; thuận theo N2 12 nét た(える),た(やす),た(つ) cắt đứt, dứt tuyệt N2 12 nét いわ đá tảng N2 8 nét ね(る),ね(り) rèn luyện, luyện tập N2 14 nét お(す),お(し-),お(っ-),お(さえる),おさ(える) ấn, đẩy N2 8 nét たお(れる),-だお(れ),たお(す),さかさま,さかさ,さかしま ngã, đổ; lật đổ N2 10 nét xong, kết thúc; hiểu rõ N2 2 nét やくしょ cơ quan nhà nước N2 5 nét しろ thành, lâu đài N2 9 nét ひと(しい),など,-ら bằng nhau; hạng; vân vân N2 12 nét tầng, lớp N2 14 nét bản in, ấn bản N2 8 nét