訓 かこ(む),かこ(う),かこ(い) ・ 音 イ 🔊
Hán Việt: vi
Khung vây (囗) bao quanh chữ 井 (hàng rào giếng): vây quanh, như chu vi, bao vây, phạm vi.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
日本は海に囲まれている。 (にほんはうみにかこまれている)
Nhật Bản được biển bao quanh.