訓 よ(る),ちな(む) ・ 音 イン 🔊
Hán Việt: nhân
Hán Việt là nhân, như nguyên nhân, nhân quả: có nhân mới có quả.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
事故の一因は雨だった。 (じこのいちいんはあめだった)
Mưa là một nguyên nhân gây ra tai nạn.