漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
層
tầng, lớp
N2
14 nét
等
ひと(しい),など,-ら
bằng nhau; hạng; vân vân
N2
12 nét
城
しろ
thành, lâu đài
N2
9 nét
庁
やくしょ
cơ quan nhà nước
N2
5 nét
了
xong, kết thúc; hiểu rõ
N2
2 nét
倒
たお(れる),-だお(れ),たお(す),さかさま,さかさ,さかしま
ngã, đổ; lật đổ
N2
10 nét
版
bản in, ấn bản
N2
8 nét
老
お(いる),ふ(ける)
già, tuổi già
N2
6 nét
令
mệnh lệnh
N2
5 nét
角
かど,つの
góc; sừng
N2
7 nét
庭
にわ
sân, vườn
N2
10 nét
払
はら(う),-はら(い),-ばら(い)
trả tiền; phủi đi
N2
5 nét
裏
うら
mặt sau, bên trong
N2
13 nét
募
つの(る)
chiêu mộ, quyên góp
N2
12 nét
絡
から(む),から(まる)
quấn, liên kết
N2
12 nét
徒
いたずら,あだ
đi bộ; học trò; vô ích
N2
10 nét
仏
ほとけ
Phật
N2
4 nét
績
thành tích, công lao
N2
17 nét
築
きず(く)
xây dựng
N2
16 nét
混
ま(じる),-ま(じり),ま(ざる),ま(ぜる),こ(む)
trộn lẫn, hỗn tạp
N2
11 nét
志
シリング,こころざ(す),こころざし
ý chí, chí hướng
N2
7 nét
貨
たから
hàng hóa, tiền tệ
N2
11 nét
血
ち
máu
N2
6 nét
遅
おく(れる),おく(らす),おそ(い)
chậm, muộn
N2
12 nét
‹ Trước
1
2
…
3
4
5
…
14
15
Sau ›
層
tầng, lớp
N2
等
bằng nhau; hạng; vân vân
N2
城
thành, lâu đài
N2
庁
cơ quan nhà nước
N2
了
xong, kết thúc; hiểu rõ
N2
倒
ngã, đổ; lật đổ
N2
版
bản in, ấn bản
N2
老
già, tuổi già
N2
令
mệnh lệnh
N2
角
góc; sừng
N2
庭
sân, vườn
N2
払
trả tiền; phủi đi
N2
裏
mặt sau, bên trong
N2
募
chiêu mộ, quyên góp
N2
絡
quấn, liên kết
N2
徒
đi bộ; học trò; vô ích
N2
仏
Phật
N2
績
thành tích, công lao
N2
築
xây dựng
N2
混
trộn lẫn, hỗn tạp
N2
志
ý chí, chí hướng
N2
貨
hàng hóa, tiền tệ
N2
血
máu
N2
遅
chậm, muộn
N2