漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
遅
おく(れる),おく(らす),おそ(い)
chậm, muộn
N2
12 nét
居
い(る),-い,お(る)
ở, cư trú
N2
8 nét
星
ほし,-ぼし
ngôi sao
N2
9 nét
困
こま(る)
khó khăn, bối rối
N2
7 nét
季
mùa
N2
8 nét
招
まね(く)
mời, vẫy gọi
N2
8 nét
雑
まじ(える),まじ(る)
lẫn lộn, tạp nham
N2
14 nét
像
bức tượng, hình ảnh
N2
14 nét
刊
xuất bản, ấn hành
N2
5 nét
誌
ghi chép, tạp chí
N2
14 nét
著
あらわ(す),いちじる(しい)
nổi bật, trước tác
N2
11 nét
永
なが(い)
lâu dài, vĩnh viễn
N2
5 nét
香
か,かお(り),かお(る)
mùi thơm
N2
9 nét
欠
か(ける),か(く)
thiếu, khuyết
N2
4 nét
更
さら,さら(に),ふ(ける),ふ(かす)
thay đổi, hơn nữa
N2
7 nét
坂
さか
con dốc
N2
7 nét
抱
だ(く),いだ(く),かか(える)
ôm, ấp ủ
N2
8 nét
賛
たす(ける),たた(える)
tán thành, khen ngợi
N2
15 nét
底
そこ
đáy
N2
8 nét
刻
きざ(む),きざ(み)
khắc, chạm, thời khắc
N2
8 nét
布
ぬの,し(く),きれ
vải
N2
5 nét
恐
おそ(れる),おそ(る),おそ(ろしい),こわ(い),こわ(がる)
sợ hãi
N2
10 nét
寺
てら
chùa
N2
6 nét
息
いき
hơi thở
N2
10 nét
‹ Trước
1
2
…
4
5
6
…
14
15
Sau ›
遅
chậm, muộn
N2
居
ở, cư trú
N2
星
ngôi sao
N2
困
khó khăn, bối rối
N2
季
mùa
N2
招
mời, vẫy gọi
N2
雑
lẫn lộn, tạp nham
N2
像
bức tượng, hình ảnh
N2
刊
xuất bản, ấn hành
N2
誌
ghi chép, tạp chí
N2
著
nổi bật, trước tác
N2
永
lâu dài, vĩnh viễn
N2
香
mùi thơm
N2
欠
thiếu, khuyết
N2
更
thay đổi, hơn nữa
N2
坂
con dốc
N2
抱
ôm, ấp ủ
N2
賛
tán thành, khen ngợi
N2
底
đáy
N2
刻
khắc, chạm, thời khắc
N2
布
vải
N2
恐
sợ hãi
N2
寺
chùa
N2
息
hơi thở
N2