漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
踊
おど(る)
nhảy múa
N2
14 nét
勇
いさ(む)
dũng cảm
N2
9 nét
怖
こわ(い),こわ(がる),お(じる),おそ(れる)
sợ, đáng sợ
N2
8 nét
珍
めずら(しい),たから
hiếm, quý lạ
N2
9 nét
卵
たまご
trứng
N2
7 nét
干
ほ(す),ほ(し-),-ぼ(し),ひ(る)
phơi khô; can thiệp
N2
3 nét
喫
の(む)
ăn, uống, hút
N2
12 nét
狭
せま(い),せば(める),せば(まる),さ
hẹp, chật
N2
9 nét
頂
いただ(く),いただき
đỉnh; nhận (khiêm nhường)
N2
11 nét
虫
むし
sâu bọ, côn trùng
N2
6 nét
刷
す(る),-ず(り),-ずり,は(く)
in; chải
N2
8 nét
湯
ゆ
nước nóng, nước sôi
N2
12 nét
箱
はこ
hộp, thùng
N2
15 nét
溶
と(ける),と(かす),と(く)
tan, hòa tan
N2
13 nét
鉱
あらがね
khoáng sản, quặng
N2
13 nét
匹
ひき
con (đếm động vật nhỏ); sánh ngang
N2
4 nét
涙
なみだ
nước mắt
N2
10 nét
泣
な(く)
khóc
N2
8 nét
孫
まご
cháu
N2
10 nét
鋭
するど(い)
sắc, bén, nhạy
N2
15 nét
枝
えだ
cành cây
N2
8 nét
軒
のき
mái hiên; đếm nhà
N2
10 nét
毒
chất độc, độc hại
N2
8 nét
晩
buổi tối, muộn
N2
12 nét
‹ Trước
1
2
…
11
12
13
…
14
15
Sau ›
踊
nhảy múa
N2
勇
dũng cảm
N2
怖
sợ, đáng sợ
N2
珍
hiếm, quý lạ
N2
卵
trứng
N2
干
phơi khô; can thiệp
N2
喫
ăn, uống, hút
N2
狭
hẹp, chật
N2
頂
đỉnh; nhận (khiêm nhường)
N2
虫
sâu bọ, côn trùng
N2
刷
in; chải
N2
湯
nước nóng, nước sôi
N2
箱
hộp, thùng
N2
溶
tan, hòa tan
N2
鉱
khoáng sản, quặng
N2
匹
con (đếm động vật nhỏ); sánh ngang
N2
涙
nước mắt
N2
泣
khóc
N2
孫
cháu
N2
鋭
sắc, bén, nhạy
N2
枝
cành cây
N2
軒
mái hiên; đếm nhà
N2
毒
chất độc, độc hại
N2
晩
buổi tối, muộn
N2