訓 おど(る) ・ 音 ヨウ
Hán Việt: dũng
Bộ túc 足 (chân) cho nghĩa, 甬 (dũng) gợi âm: đôi chân nhún nhảy. Hán Việt dũng, như vũ dũng (nhảy múa).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
祭りでみんなが踊っている。 (まつりでみんながおどっている)
Mọi người đang nhảy múa ở lễ hội.