漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
杯
さかずき
chén, cốc
N2
8 nét
黄
き,こ-
màu vàng
N2
11 nét
甘
あま(い),あま(える),あま(やかす),うま(い)
ngọt; nuông chiều
N2
5 nét
臣
bề tôi, thần tử
N2
7 nét
浅
あさ(い)
nông, cạn; nông cạn
N2
9 nét
掃
は(く)
quét, quét dọn
N2
11 nét
雲
くも,-ぐも
mây
N2
12 nét
掘
ほ(る)
đào, khai quật
N2
11 nét
疲
つか(れる),-づか(れ),つか(らす)
mệt mỏi
N2
10 nét
軟
やわ(らか),やわ(らかい)
mềm
N2
11 nét
皆
みな,みんな
tất cả, mọi người
N2
9 nét
捨
す(てる)
vứt bỏ, từ bỏ
N2
11 nét
沈
しず(む),しず(める)
chìm, lặn
N2
7 nét
鳴
な(く),な(る),な(らす)
kêu, hót, reo
N2
14 nét
凍
こお(る),こご(える),こご(る),い(てる),し(みる)
đông cứng, đóng băng
N2
10 nét
乳
ちち,ち
sữa; vú
N2
8 nét
煙
けむ(る),けむり,けむ(い)
khói
N2
13 nét
恋
こ(う),こい,こい(しい)
yêu, tình yêu; nhớ nhung
N2
10 nét
炭
すみ
than
N2
9 nét
腰
こし
eo, hông, thắt lưng
N2
13 nét
郊
ngoại ô, vùng ven
N2
9 nét
紅
べに,くれない,あか(い)
đỏ thẫm, màu hồng đỏ
N2
9 nét
冊
ふみ
quyển, cuốn (sách)
N2
5 nét
眠
ねむ(る),ねむ(い)
ngủ
N2
10 nét
‹ Trước
1
2
…
10
11
12
…
14
15
Sau ›
杯
chén, cốc
N2
黄
màu vàng
N2
甘
ngọt; nuông chiều
N2
臣
bề tôi, thần tử
N2
浅
nông, cạn; nông cạn
N2
掃
quét, quét dọn
N2
雲
mây
N2
掘
đào, khai quật
N2
疲
mệt mỏi
N2
軟
mềm
N2
皆
tất cả, mọi người
N2
捨
vứt bỏ, từ bỏ
N2
沈
chìm, lặn
N2
鳴
kêu, hót, reo
N2
凍
đông cứng, đóng băng
N2
乳
sữa; vú
N2
煙
khói
N2
恋
yêu, tình yêu; nhớ nhung
N2
炭
than
N2
腰
eo, hông, thắt lưng
N2
郊
ngoại ô, vùng ven
N2
紅
đỏ thẫm, màu hồng đỏ
N2
冊
quyển, cuốn (sách)
N2
眠
ngủ
N2