訓 ほ(る) ・ 音 クツ 🔊
Hán Việt: quật
Bộ thủ 扌 (tay) cho nghĩa, 屈 (khuất) gợi âm: dùng tay đào đất. Hán Việt quật, như khai quật.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
庭に穴を掘った。 (にわにあなをほった)
Tôi đã đào một cái hố trong vườn.