訓 べに,くれない,あか(い) ・ 音 コウ,ク
Hán Việt: hồng
Bộ mịch 糸 (sợi tơ) cho nghĩa, 工 (công) gợi âm: sợi tơ nhuộm đỏ. Hán Việt hồng, như hồng trà, hồng quân.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
姉は赤い口紅をつけた。 (あねはあかいくちべにをつけた)
Chị tôi đã tô son môi màu đỏ.