漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
叙
つい(ず),ついで
kể, thuật lại
N1
9 nét
酢
す
giấm
N1
12 nét
吟
ngâm (thơ), ngân nga
N1
7 nét
逓
かわ(る),たがいに
chuyển tiếp, lần lượt
N1
10 nét
痕
あと
vết, sẹo
N1
11 nét
袖
そで
tay áo
N1
10 nét
甚
はなは(だ),はなは(だしい)
rất, quá mức
N1
9 nét
妖
あや(しい),なま(めく),わざわ(い)
yêu quái, ma mị, quyến rũ
N1
7 nét
闇
やみ,くら(い)
bóng tối, tối tăm
N1
17 nét
崇
あが(める)
tôn sùng, kính trọng
N1
11 nét
漆
うるし
sơn mài, nhựa sơn
N1
14 nét
岬
みさき
mũi đất
N1
8 nét
癖
くせ,くせ(に)
thói quen, tật
N1
18 nét
愉
たの(しい),たの(しむ)
vui vẻ, khoan khoái
N1
12 nét
捉
とら(える)
bắt, nắm bắt
N1
10 nét
礁
đá ngầm, rạn
N1
17 nét
屯
たむろ
đồn trú, tụ tập
N1
4 nét
姻
hôn nhân, thông gia
N1
9 nét
賭
か(ける),かけ
đánh cược, cờ bạc
N1
15 nét
擬
まが(い),もど(き)
mô phỏng, bắt chước
N1
17 nét
塀
tường rào, hàng rào
N1
12 nét
唇
くちびる
môi
N1
10 nét
睦
むつ(まじい),むつ(む),むつ(ぶ)
hòa thuận, thân mật
N1
13 nét
閑
nhàn rỗi, yên tĩnh
N1
12 nét
‹ Trước
1
2
…
77
78
79
…
88
89
Sau ›
叙
kể, thuật lại
N1
酢
giấm
N1
吟
ngâm (thơ), ngân nga
N1
逓
chuyển tiếp, lần lượt
N1
痕
vết, sẹo
N1
袖
tay áo
N1
甚
rất, quá mức
N1
妖
yêu quái, ma mị, quyến rũ
N1
闇
bóng tối, tối tăm
N1
崇
tôn sùng, kính trọng
N1
漆
sơn mài, nhựa sơn
N1
岬
mũi đất
N1
癖
thói quen, tật
N1
愉
vui vẻ, khoan khoái
N1
捉
bắt, nắm bắt
N1
礁
đá ngầm, rạn
N1
屯
đồn trú, tụ tập
N1
姻
hôn nhân, thông gia
N1
賭
đánh cược, cờ bạc
N1
擬
mô phỏng, bắt chước
N1
塀
tường rào, hàng rào
N1
唇
môi
N1
睦
hòa thuận, thân mật
N1
閑
nhàn rỗi, yên tĩnh
N1