訓 はなは(だ),はなは(だしい) ・ 音 ジン 🔊
Hán Việt: thậm
Thậm nghĩa là rất, quá, như thậm chí, thậm tệ; phía trên giống chữ 甘 (ngọt): ngọt quá mức.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
それは甚だ残念だ。 (それははなはだざんねんだ)
Điều đó thật vô cùng đáng tiếc.