・ 音 ヘイ,ベイ
Hán Việt:
Chữ do Nhật tự tạo: bộ 土 (đất) ghép với 屏 (bình phong): bức tường đất che chắn như tấm bình phong quanh nhà.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
猫が塀の上を歩いている。 (ねこがへいのうえをあるいている)
Một con mèo đang đi trên bờ tường.