漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
憾
うら(む)
hối tiếc, ân hận
N1
16 nét
畿
みやこ
vùng kinh kỳ
N1
15 nét
磁
nam châm, đồ sứ
N1
14 nét
弥
や,いや,いよ(いよ),わた(る)
càng thêm, tràn đầy
N1
8 nét
昆
côn trùng; anh, con cháu
N1
8 nét
粗
あら(い),あら-
thô, thô ráp
N1
11 nét
訂
ただ(す)
sửa, đính chính
N1
9 nét
芽
め
mầm, chồi
N1
8 nét
尻
しり
mông, đít; phần cuối
N1
5 nét
傘
かさ
ô, dù
N1
12 nét
騎
cưỡi ngựa, kỵ binh
N1
18 nét
寧
むし(ろ)
yên ổn; thà rằng
N1
14 nét
循
tuần hoàn, tuân theo
N1
12 nét
忍
しの(ぶ),しの(ばせる)
nhẫn nại, chịu đựng
N1
7 nét
怠
おこた(る),なま(ける)
lười biếng, xao lãng
N1
9 nét
如
ごと(し)
như, giống như
N1
6 nét
寮
ký túc xá
N1
15 nét
鉛
なまり
chì
N1
13 nét
珠
たま
ngọc trai, hạt ngọc
N1
10 nét
凝
こ(る),こ(らす),こご(らす),こご(らせる),こご(る)
đông lại, cứng lại
N1
16 nét
苗
なえ,なわ-
cây giống, mạ
N1
8 nét
獣
けもの,けだもの
thú vật, dã thú
N1
16 nét
哀
あわ(れ),あわ(れむ),かな(しい)
buồn thương, bi ai
N1
9 nét
跳
は(ねる),と(ぶ),-と(び)
nhảy, bật lên
N1
13 nét
‹ Trước
1
2
…
69
70
71
…
88
89
Sau ›
憾
hối tiếc, ân hận
N1
畿
vùng kinh kỳ
N1
磁
nam châm, đồ sứ
N1
弥
càng thêm, tràn đầy
N1
昆
côn trùng; anh, con cháu
N1
粗
thô, thô ráp
N1
訂
sửa, đính chính
N1
芽
mầm, chồi
N1
尻
mông, đít; phần cuối
N1
傘
ô, dù
N1
騎
cưỡi ngựa, kỵ binh
N1
寧
yên ổn; thà rằng
N1
循
tuần hoàn, tuân theo
N1
忍
nhẫn nại, chịu đựng
N1
怠
lười biếng, xao lãng
N1
如
như, giống như
N1
寮
ký túc xá
N1
鉛
chì
N1
珠
ngọc trai, hạt ngọc
N1
凝
đông lại, cứng lại
N1
苗
cây giống, mạ
N1
獣
thú vật, dã thú
N1
哀
buồn thương, bi ai
N1
跳
nhảy, bật lên
N1