・ 音 コン 🔊
Hán Việt: côn
日 (mặt trời) + 比 (xếp cạnh nhau): bầy sâu bọ lúc nhúc dưới nắng. Hán Việt côn như côn trùng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
夏休みに昆虫を採集する。 (なつやすみにこんちゅうをさいしゅうする)
Tôi sưu tầm côn trùng vào kỳ nghỉ hè.