・ 音 ジュン,シュン 🔊
Hán Việt: tuần
勹 (bao bọc) quanh 日 (ngày): gói mười ngày lại thành một tuần — Hán Việt tuần như "thượng tuần", "trung tuần".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
今はいちごが旬だ。 (いまはいちごがしゅんだ)
Bây giờ đang là mùa dâu tây.