Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 6 nét

tuần (mười ngày), đúng mùa · decameron, ten-day period, season (for specific products)

・ 音 ジュン,シュン

Hán Việt: tuần

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

勹 (bao bọc) quanh 日 (ngày): gói mười ngày lại thành một tuần — Hán Việt tuần như "thượng tuần", "trung tuần".

Thông tin nhanh

Hán Việt
tuần
Âm On
ジュン,シュン
Âm Kun
Số nét
6
JLPT
N1

Âm On

ジュン,シュン

Âm Kun

Hán Việt: tuần

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nhật
4 nét

Ví dụ câu

今はいちごが旬だ。 (いまはいちごがしゅんだ)

Bây giờ đang là mùa dâu tây.