訓 ただ(す) ・ 音 テイ 🔊
Hán Việt: đính
Bộ 言 (lời) cho nghĩa, 丁 (đinh) gợi âm: sửa lời cho đúng. Hán Việt đính như đính chính (訂正).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
誤りを訂正する。 (あやまりをていせいする)
Tôi đính chính lỗi sai.