訓 おこた(る),なま(ける) ・ 音 タイ 🔊
Hán Việt: đãi
台 gợi âm, bộ 心 (tim) cho nghĩa: lòng buông lơi. Hán Việt đãi như giải đãi (lười nhác).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は仕事を怠った。 (かれはしごとをおこたった)
Anh ấy đã chểnh mảng công việc.