漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
保
たも(つ)
giữ gìn, bảo vệ
N2
9 nét
護
bảo hộ, che chở
N2
20 nét
財
tài sản
N2
10 nét
税
thuế
N2
12 nét
券
vé, phiếu
N2
8 nét
額
ひたい
số tiền, trán
N2
18 nét
統
す(べる)
thống nhất
N2
12 nét
領
lãnh thổ
N2
14 nét
域
khu vực
N2
11 nét
境
さかい
ranh giới, hoàn cảnh
N2
14 nét
際
きわ
dịp, khi
N2
14 nét
農
nông nghiệp
N2
13 nét
均
quân bình, trung bình
N2
7 nét
富
と(む),とみ
giàu có, phong phú
N2
12 nét
貧
まず(しい)
nghèo
N2
11 nét
割
わ(る),わり,さ(く)
chia, tỉ lệ
N2
12 nét
勤
つと(める)
làm việc, chuyên cần
N2
12 nét
制
chế độ, kiểm soát
N2
8 nét
判
phán xét
N2
7 nét
評
bình luận, đánh giá
N2
12 nét
責
せ(める)
trách nhiệm, trách móc
N2
11 nét
任
まか(せる),まか(す)
nhiệm vụ, giao phó
N2
6 nét
慣
な(れる),な(らす)
quen, thói quen
N2
14 nét
態
thái độ, trạng thái
N2
14 nét
‹ Trước
1
2
…
11
12
13
…
88
89
Sau ›
保
giữ gìn, bảo vệ
N2
護
bảo hộ, che chở
N2
財
tài sản
N2
税
thuế
N2
券
vé, phiếu
N2
額
số tiền, trán
N2
統
thống nhất
N2
領
lãnh thổ
N2
域
khu vực
N2
境
ranh giới, hoàn cảnh
N2
際
dịp, khi
N2
農
nông nghiệp
N2
均
quân bình, trung bình
N2
富
giàu có, phong phú
N2
貧
nghèo
N2
割
chia, tỉ lệ
N2
勤
làm việc, chuyên cần
N2
制
chế độ, kiểm soát
N2
判
phán xét
N2
評
bình luận, đánh giá
N2
責
trách nhiệm, trách móc
N2
任
nhiệm vụ, giao phó
N2
慣
quen, thói quen
N2
態
thái độ, trạng thái
N2