・ 音 キン
Hán Việt: quân
Bộ 土 (đất) cho nghĩa, 匀 (quân — đều) cho cả âm キン lẫn nghĩa. San mặt đất cho phẳng đều nhau. Hán Việt "quân": bình quân 平均 (trung bình), quân bình, quân phân.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
テストの平均点は七十点でした。 (テストのへいきんてんはななじゅってんでした)
Điểm trung bình của bài kiểm tra là bảy mươi.